Gia công mỹ phẩm thảo dược xuất khẩu ASEAN 2026: điều kiện, hồ sơ & pháp lý từng thị trường

Xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang ASEAN không khó về công thức — nhưng rất dễ mắc sai lầm pháp lý nếu boss không nắm rõ từng thị trường có cơ quan quản lý, hệ thống nộp hồ sơ và yêu cầu tài liệu hoàn toàn khác nhau. Singapore thông báo qua PRISM và gia hạn mỗi năm; Indonesia yêu cầu SKI Border cho từng lô hàng; Malaysia cần local entity và PIF riêng; Thailand bắt buộc đại lý nội địa.

Bài viết này Namephar tổng hợp điều kiện pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang 5 thị trường ASEAN — Singapore, Malaysia, Thailand, Indonesia, Philippines — gồm tên cơ quan, hệ thống nộp hồ sơ, tài liệu bắt buộc, phí và thời gian xử lý thực tế, kèm trích dẫn nguồn bên cạnh từng thông tin.

Tại sao xuất khẩu mỹ phẩm ASEAN là cơ hội boss không nên bỏ qua?

Xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang ASEAN 2026 — điều kiện pháp lý Singapore HSA, Malaysia NPRA, Indonesia BPOM, Thailand FDA, Philippines FDA
Pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược ASEAN 2026 — Namephar hỗ trợ hồ sơ từ TT06 đến CFS và PIF

Khối ASEAN có dân số 680 triệu người với thị trường mỹ phẩm được dự báo đạt 35 tỷ USD vào 2027, tăng trưởng bình quân 6–8%/năm.  (Nguồn: Statista, ASEAN Beauty & Personal Care Market, 2024)

Điểm thuận lợi lớn nhất cho nhà sản xuất Việt Nam: ASEAN Cosmetic Directive (ACD) — một bộ quy định kỹ thuật thống nhất về thành phần, nhãn mác và an toàn — được tất cả 10 quốc gia ASEAN cùng áp dụng từ 2008.  (Nguồn: ASEAN Secretariat, ASEAN Cosmetic Directive, asean.org)

Điều này có nghĩa: nếu sản phẩm đã tuân thủ ACD để bán trong nước (theo TT06/2011/TT-BYT), phần lớn yêu cầu kỹ thuật về thành phần và nhãn mác đã đáp ứng. Phần còn lại là thủ tục hành chính theo từng quốc gia — và đây là phần bài viết này sẽ giải đáp chi tiết.

5 điều kiện nền tảng bắt buộc — áp dụng trước khi nộp hồ sơ bất kỳ thị trường nào

Dù xuất khẩu sang thị trường nào trong ASEAN, boss cần chuẩn bị sẵn 5 tài liệu nền tảng sau. Thiếu bất kỳ tài liệu nào, hồ sơ sẽ bị từ chối ngay ở cổng tiếp nhận:

1. Số tiếp nhận công bố còn hiệu lực tại Việt Nam (TT06/2011/TT-BYT)

Mỹ phẩm phải có số tiếp nhận công bố hợp lệ tại Việt Nam trước khi xuất khẩu. Số tiếp nhận có giá trị 5 năm kể từ ngày cấp.  (Nguồn: Thông tư 06/2011/TT-BYT, Điều 9, Bộ Y tế Việt Nam)

2. Certificate of Free Sale (CFS) — Giấy chứng nhận lưu hành tự do

CFS là tài liệu do Cục Quản lý Dược (DAV) — thuộc Bộ Y tế — cấp, xác nhận sản phẩm đang được lưu hành hợp pháp tại Việt Nam và không bị cấm xuất khẩu.  (Nguồn: Cục Quản lý Dược Việt Nam (DAV), dav.gov.vn)

Hầu hết các thị trường ASEAN — đặc biệt Singapore, Philippines, Indonesia — đều yêu cầu CFS như tài liệu bắt buộc trong hồ sơ đăng ký.  (Nguồn: CIRS Group, ASEAN Cosmetics Notification Overview, cirs-group.com)

3. Product Information File (PIF) — Hồ sơ thông tin sản phẩm

PIF là bộ hồ sơ kỹ thuật gồm: công thức đầy đủ theo danh pháp INCI với nồng độ từng thành phần, dữ liệu an toàn (safety assessment), phương pháp kiểm nghiệm, kết quả kiểm nghiệm vi sinh và ổn định, nhãn mác. PIF phải được duy trì và sẵn sàng xuất trình cho cơ quan quản lý khi có yêu cầu.  (Nguồn: ASEAN Cosmetic Directive, Annex I — Product Information File requirements)

4. Tuân thủ ASEAN Cosmetic Directive (ACD) — Thành phần & nhãn mác

Toàn bộ thành phần phải được kiểm tra đối chiếu với: Annex II (danh sách thành phần cấm), Annex III (thành phần hạn chế nồng độ), Annex VI (UV filter được phép — dành riêng cho kem chống nắng).  (Nguồn: ASEAN Cosmetic Directive, Annexes II/III/VI, asean.org)

Nhãn mác tối thiểu phải có: tên sản phẩm, thành phần INCI theo thứ tự nồng độ giảm dần, hạn sử dụng, tên và địa chỉ nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo cần thiết.  (Nguồn: ASEAN Cosmetic Directive, Annex I — Labelling Requirements)

5. Chứng nhận nhà máy — ISO hoặc tương đương

Nhiều thị trường (Indonesia BPOM, Philippines FDA) yêu cầu kèm theo chứng nhận nhà máy đạt tiêu chuẩn sản xuất tốt. Namephar hiện có chứng nhận ISO và sản xuất theo tiêu chuẩn ASEAN Cosmetic Directive, đáp ứng yêu cầu này.  (Nguồn: REACH24H, ASEAN Cosmetics Notification Complete Guide, reach24h.com)

Bảng so sánh pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm 5 thị trường ASEAN 2026 — Singapore HSA, Malaysia NPRA, Thailand FDA, Indonesia BPOM, Philippines FDA
5 tài liệu nền tảng bắt buộc trước khi xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang bất kỳ thị trường ASEAN nào

Singapore — Thị trường ASEAN nên chọn xuất khẩu đầu tiên

Singapore là cửa ngõ ASEAN lý tưởng nhất cho sản phẩm Việt Nam lần đầu xuất khẩu: thủ tục thông báo (notification) đơn giản, không cần phê duyệt trước, phí thấp và xử lý tức thì qua hệ thống điện tử.  (Nguồn: Health Sciences Authority Singapore (HSA), hsa.gov.sg/cosmetic-products/overview)

Cơ quan quản lý & hệ thống nộp hồ sơ

Cơ quan chủ quản: Health Sciences Authority (HSA). Hệ thống nộp: PRISM (Product Registration Integrated System & Management) — toàn bộ thực hiện trực tuyến tại hsa.gov.sg.  (Nguồn: HSA Singapore, hsa.gov.sg/cosmetic-products/notification/submit)

Yêu cầu đại lý nội địa

Công ty Việt Nam không cần thành lập pháp nhân tại Singapore, nhưng cần chỉ định một đơn vị đại diện tại Singapore (local notifier) để đứng tên nộp thông báo và chịu trách nhiệm pháp lý với HSA.  (Nguồn: ChemLinked, Mastering Cosmetic Notification Procedures for Singaporean Market Entry, cosmetic.chemlinked.com)

Quy trình và thời gian xử lý

Sau khi nộp thông báo qua PRISM, hệ thống gửi xác nhận (acknowledgment) ngay lập tức. HSA không thẩm định nội dung trước — doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ ACD. Sản phẩm có thể đưa ra thị trường ngay sau khi nhận xác nhận.  (Nguồn: HSA Singapore, Regulatory overview of cosmetic products, hsa.gov.sg)

Thông báo có hiệu lực 1 năm và phải gia hạn hàng năm (re-notification) để tiếp tục lưu hành.  (Nguồn: HSA Singapore, Submit notification and re-notification, hsa.gov.sg)

Phí thông báo (từ 1/7/2024)

Theo Health Products (Fees) (Amendment) Regulations 2024 áp dụng từ 1/7/2024, phí thông báo mỹ phẩm tiêu chuẩn là SGD 13/sản phẩm cho các 3 variant đầu tiên và SGD 8 cho mỗi variant thứ 4 trở đi. Phí chỉnh sửa thông báo: SGD 30/lần.  (Nguồn: HSA Singapore, Fees for cosmetic products & Revised Fees 2024, hsa.gov.sg/cosmetic-products/fees)

 

Tài liệu cần chuẩn bị (Singapore)

STTTài liệuGhi chú
1Thông tin sản phẩm đầy đủTên, dạng dùng, công dụng, hướng dẫn sử dụng
2Thành phần INCI đầy đủTheo thứ tự nồng độ giảm dần, đúng danh pháp quốc tế
3Nhãn mác sản phẩmTiếng Anh, tuân thủ ACD labelling requirements
4Thông tin local notifier tại SingaporeTên, địa chỉ, UEN number của đơn vị đại diện
5CFS từ DAV Việt NamKhông bắt buộc theo quy định HSA nhưng nên có để hỗ trợ PIF

 

Malaysia — Phí thấp nhất ASEAN, cần local Cosmetic Notification Holder

Malaysia là thị trường tiếp theo phù hợp sau Singapore — phí thông báo chỉ RM 50/sản phẩm (khoảng 270.000 VNĐ), thủ tục rõ ràng qua hệ thống QUEST 3+.  (Nguồn: National Pharmaceutical Regulatory Agency Malaysia (NPRA), npra.gov.my)

 

Cơ quan quản lý & hệ thống nộp hồ sơ

Cơ quan chủ quản: National Pharmaceutical Regulatory Agency (NPRA) — thuộc Bộ Y tế Malaysia. Hệ thống nộp: QUEST 3+ tại npra.gov.my, toàn bộ trực tuyến.  (Nguồn: NPRA Malaysia, Guidelines for Control of Cosmetic Products in Malaysia, npra.gov.my)

Yêu cầu Cosmetic Notification Holder (CNH)

Công ty nước ngoài bắt buộc phải có đơn vị pháp nhân tại Malaysia (đăng ký theo Companies Commission of Malaysia — SSM) với ngành nghề liên quan đến sản phẩm sức khoẻ/mỹ phẩm để đứng vai trò CNH. CNH chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý về sản phẩm tại thị trường Malaysia.  (Nguồn: REACH24H, Malaysia NPRA Cosmetic Notification: Requirements and Process, reach24h.com)

Nếu chưa có pháp nhân tại Malaysia, boss có thể hợp tác với công ty phân phối Malaysia và để họ đứng vai trò CNH theo hợp đồng uỷ quyền (Letter of Authorization).  (Nguồn: CISEMA, Cosmetic Product Registration in Malaysia: A 5-Step Guide to NPRA Cosmetic Notification, cisema.com)

Phí, thời gian hiệu lực & thời gian xử lý

Phí thông báo: RM 50 (~270.000 VNĐ)/sản phẩm. Thời gian xử lý thực tế: 3–4 tuần. Notification Note có giá trị 2 năm kể từ ngày cấp.  (Nguồn: REACH24H, Malaysia NPRA Cosmetic Notification, reach24h.com)

Tháng 7/2025, NPRA ban hành cập nhật hướng dẫn quản lý mỹ phẩm với danh sách thành phần cấm/hạn chế mới. Boss cần kiểm tra lại thành phần trước khi nộp hồ sơ.  (Nguồn: CIRS Group, Malaysia Updates Cosmetic Regulatory Guidelines, cirs-group.com, tháng 7/2025)

Tài liệu cần chuẩn bị (Malaysia)

STTTài liệuGhi chú
1Product Information File (PIF)BẮT BUỘC — phải duy trì và xuất trình khi NPRA yêu cầu
2Thành phần INCI đầy đủTên quốc tế, nồng độ, chức năng từng thành phần
3Nhãn mác tiếng Anh hoặc tiếng Mã LaiTheo ACD labelling + luật nhãn mác Malaysia
4Thông tin CNH (pháp nhân Malaysia)Tên công ty, địa chỉ, số đăng ký SSM, Letter of Authorization
5CFS từ DAV Việt NamXác nhận sản phẩm lưu hành hợp pháp tại Việt Nam
6Chứng nhận nhà máy (GMP/ISO)Xác nhận cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn

 

Thailand — Phải có đại lý nội địa Thái Lan, hiệu lực 3 năm

Thái Lan là thị trường mỹ phẩm lớn thứ hai Đông Nam Á (sau Indonesia), nhưng yêu cầu bắt buộc phải có pháp nhân hoặc đại lý được uỷ quyền tại Thái Lan — công ty Việt Nam không thể nộp hồ sơ trực tiếp.  (Nguồn: REACH24H, Thailand Cosmetics Notification: Regulatory Overview, reach24h.com)

Cơ quan quản lý & hệ thống nộp hồ sơ

Cơ quan chủ quản: Thai Food and Drug Administration (Thai FDA) — thuộc Bộ Y tế Công cộng Thái Lan. Website: fda.moph.go.th. Nộp hồ sơ qua hệ thống thông báo điện tử của Thai FDA, do phía local agent thực hiện.  (Nguồn: Thai FDA, fda.moph.go.th/entrepreneurs-cosmetics)

Yêu cầu đại lý nội địa Thái Lan

Người nộp hồ sơ (notifier) bắt buộc phải là nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc pháp nhân có trụ sở tại Thái Lan. Công ty nước ngoài không thể tự nộp. Boss cần hợp tác với đơn vị phân phối Thái Lan hoặc công ty dịch vụ regulatory tại Thái Lan đứng vai trò notifier theo uỷ quyền.  (Nguồn: ARTIXIO, Cosmetics Regulations & Registration Process in Thailand, artixio.com)

Thời hạn hiệu lực & tài liệu chính

Sau khi thông tin đầy đủ và chính xác, Thai FDA cấp biên nhận thông báo (notification receipt) có giá trị 3 năm.  (Nguồn: CIRS Group, ASEAN Cosmetics Notification Overview, cirs-group.com)

Tháng 10/2025, Thai FDA ban hành hướng dẫn sửa đổi, cho phép giữ nguyên tên sản phẩm khi thay đổi một số thành phần trong công thức — điều chỉnh phù hợp với thực tế gia công linh hoạt.  (Nguồn: ZP Thai, Official Guide – Thai FDA Procedure Oct 2025 Revision, zpthai.com)

Tài liệu cần chuẩn bị (Thailand)

STTTài liệuGhi chú
1Công thức đầy đủ (INCI + nồng độ)BẮT BUỘC — tên INCI quốc tế, % từng thành phần, kể cả thành phần hạn chế
2Thiết kế bao bì & nhãn mácNhãn tiếng Thái hoặc tiếng Anh
3Letter of Authorization (LoA)Uỷ quyền từ brand owner cho local notifier Thái Lan
4Thông tin local notifier Thái LanPháp nhân Thái Lan đứng vai trò notifier
5CFS từ DAV Việt NamXác nhận lưu hành hợp pháp tại Việt Nam
Bảng so sánh pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm 5 thị trường ASEAN 2026 — Singapore HSA, Malaysia NPRA, Thailand FDA, Indonesia BPOM, Philippines FDA
So sánh điều kiện pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang 5 thị trường ASEAN 2026

Indonesia — Thị trường 280 triệu dân, quy trình phức tạp nhất ASEAN

Indonesia là thị trường mỹ phẩm lớn nhất Đông Nam Á nhưng cũng có quy trình đăng ký phức tạp nhất: cần đại diện nội địa, thông báo qua Notifkos 3.0, SKI Border cho từng lô hàng nhập khẩu và cân nhắc chứng nhận Halal cho thị trường Hồi giáo chiếm 87% dân số.  (Nguồn: Product Registration Indonesia, Cosmetic Registration in Indonesia 2026, productregistrationindonesia.com)

Cơ quan quản lý & hệ thống Notifkos 3.0

Cơ quan chủ quản: Badan Pengawas Obat dan Makanan (BPOM) — Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Indonesia. Hệ thống thông báo: Notifkos 3.0 — ra mắt chính thức từ 2/1/2025, thay thế hệ thống cũ.  (Nguồn: CIRS Group, Indonesia’s New Cosmetic Notification System Notifkos 3.0, cirs-group.com)

Yêu cầu đại diện nội địa Indonesia

Công ty nước ngoài bắt buộc có nhà nhập khẩu hoặc đại diện nội địa tại Indonesia có giấy phép nhập khẩu hợp lệ (API-U) đứng vai trò Product Holder nộp Notifkos.  (Nguồn: SSEK Law Firm, Navigating BPOM Registration, ssek.com)

Phí Notifkos và thời gian xử lý

Phí thông báo Notifkos: IDR 500.000/sản phẩm (~830.000 VNĐ) đối với sản phẩm sản xuất trong khối ASEAN (Việt Nam thuộc ASEAN → áp dụng mức này). Sản phẩm sản xuất ngoài ASEAN: IDR 1.500.000/sản phẩm. Mỗi variant màu sắc/mùi hương tính là sản phẩm riêng.  (Nguồn: REACH24H, Indonesia Cosmetic Notification Process: BPOM Requirements and Timeline, reach24h.com)

Thời gian BPOM xử lý sau khi thanh toán: 14 ngày làm việc với mỹ phẩm thông thường; 3 ngày với sản phẩm nước hoa (rủi ro thấp).  (Nguồn: Kasey Beauty, Essential BPOM Notification Requirements, kaseybeauty.com)

SKI Border — Chứng nhận nhập khẩu biên giới

Ngoài Notifkos, mỗi lô hàng mỹ phẩm nhập khẩu vào Indonesia đều phải xin SKI Border (Surat Keterangan Impor — Izin Border) do BPOM cấp. SKI Border yêu cầu kèm Certificate of Analysis (CoA) của từng lô.  (Nguồn: BPOM Indonesia, Regulation No. 627 of 2025 on Cosmetic Testing Parameters, effective 8/1/2026)

Từ 8/1/2026, theo BPOM Regulation No. 627/2025 (ban hành 8/12/2025), các thông số kiểm nghiệm trong CoA phải cụ thể hơn theo danh mục BPOM quy định. Boss cần kiểm tra CoA đang dùng có đáp ứng không.  (Nguồn: REACH24H, Indonesia Cosmetic Testing Parameters Import Certificate, reach24h.com)

Lưu ý Halal (không bắt buộc pháp lý nhưng quan trọng thương mại)

Chứng nhận Halal không bắt buộc về mặt pháp lý BPOM đối với mỹ phẩm, nhưng với thị trường 240 triệu người Hồi giáo chiếm 87% dân số, sản phẩm không có nhãn Halal sẽ khó cạnh tranh trong phân khúc mainstream Indonesia.  (Nguồn: Business Hub Asia, Cosmetic Product Registration in Indonesia 2026, businesshubasia.com)

Tài liệu cần chuẩn bị (Indonesia)

STTTài liệuGhi chú
1Tài khoản Notifkos 3.0 (đứng tên local Product Holder)Cần đăng ký tài khoản trước; process 2–3 tháng nếu chưa có
2Công thức đầy đủ INCIĐối chiếu BPOM Regulation No. 25/2025 về thành phần hạn chế mới
3Certificate of Analysis (CoA) từng lôTheo thông số BPOM Regulation No. 627/2025 (hiệu lực 8/1/2026)
4CFS từ DAV Việt NamBắt buộc
5Chứng nhận nhà máy (ISO hoặc tương đương)Xác nhận GMP compliance
6Nhãn mác tiếng Indonesia (Bahasa)Bắt buộc có phiên bản nhãn Bahasa Indonesia
7SKI Border cho từng lô hàngNộp riêng, không gộp với Notifkos

 

Philippines — Phải có LTO trước, sau đó mới xin CPN từng sản phẩm

Philippines áp dụng quy trình 2 bước: (1) Xin License to Operate (LTO) cho đơn vị nhập khẩu → (2) Xin Certificate of Product Notification (CPN) cho từng sản phẩm. Bỏ qua bước LTO là không thể nộp CPN.  (Nguồn: Business Registration Philippines, Certificate of Product Notification for Imported Goods, businessregistrationphilippines.com)

Cơ quan quản lý & hệ thống nộp hồ sơ

Cơ quan chủ quản: Food and Drug Administration Philippines (FDA Philippines). Hệ thống nộp: FDA ePortal — đăng ký tài khoản tại fda.gov.ph. Philippines quản lý mỹ phẩm theo Republic Act No. 9711 kết hợp ASEAN Cosmetic Directive.  (Nguồn: Philippines FDA, Republic Act No. 9711 & ASEAN Cosmetic Directive)

Tài liệu trọng yếu

Ngoài thành phần INCI đầy đủ với nồng độ % (bắt buộc đối với thành phần hạn chế), boss cần cung cấp: Certificate of Free Sale (CFS) từ DAV Việt Nam, chứng nhận nhà máy (GMP hoặc ISO), và Foreign Agency Agreement — hợp đồng uỷ quyền giữa brand owner Việt Nam và đơn vị nhập khẩu Philippines.  (Nguồn: Emerhub, Requirements for Cosmetics Registration with FDA Philippines, emerhub.com)

Nhãn mác phải bằng tiếng Anh hoặc tiếng Filipino, ghi đúng hạn sử dụng theo định dạng ngày/tháng/năm. Tất cả claim (công dụng) trên nhãn phải đúng thực tế và không vi phạm quy định quảng cáo mỹ phẩm.  (Nguồn: Triple i Consulting, Philippines Certificate of Product Notification Guide, tripleiconsulting.com)

Tài liệu cần chuẩn bị (Philippines)

STTTài liệuGhi chú
1License to Operate (LTO) của đơn vị nhập khẩuPhải có TRƯỚC khi nộp CPN — đứng tên pháp nhân Philippines
2Thành phần INCI + nồng độ % thành phần hạn chếBắt buộc ghi % cho thành phần thuộc Annex III
3Bao bì & nhãn mác (tiếng Anh hoặc Filipino)Ảnh scan màu tất cả mặt bao bì, đúng format ngày hết hạn
4CFS từ DAV Việt NamBẮT BUỘC
5Chứng nhận nhà máy (GMP/ISO)Xác nhận compliance tại nước xuất xứ
6Foreign Agency AgreementHợp đồng uỷ quyền brand owner → importer Philippines

 

Bảng so sánh pháp lý xuất khẩu mỹ phẩm 5 thị trường ASEAN

 

Thị trườngCơ quanHệ thốngCần local agent?Hiệu lựcPhíTimeline
🇸🇬 SingaporeHSAPRISMCó (local notifier)1 năm (gia hạn mỗi năm)SGD 13–30/spTức thì sau nộp
🇲🇾 MalaysiaNPRAQUEST 3+Có (CNH bắt buộc)2 nămRM 50/sp (~270k VNĐ)3–4 tuần
🇹🇭 ThailandThai FDAFDA PortalCó (bắt buộc)3 nămTheo biểu phí FDAVài tuần sau nộp
🇮🇩 IndonesiaBPOMNotifkos 3.0Có (Product Holder)Không hết hạn*IDR 500k/sp (ASEAN origin)14 ngày làm việc
🇵🇭 PhilippinesFDA PhilippinesePortalCó (LTO holder)Theo LTOTheo biểu phí FDAVài tuần

* Notifkos Indonesia không có ngày hết hạn cố định nhưng phải cập nhật khi thay đổi công thức hoặc nhãn mác. SKI Border cấp theo từng lô hàng.  (Nguồn: BPOM Indonesia / REACH24H)

 

Namephar hỗ trợ boss xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang ASEAN thế nào?

Việc gia công mỹ phẩm tại Namephar đã bao gồm sẵn một số điều kiện tiên quyết mà boss cần cho hồ sơ xuất khẩu ASEAN:

 

Điều kiện xuất khẩuNamephar đáp ứng như thế nào
Tiêu chuẩn sản xuất ASEANNamephar sản xuất theo tiêu chuẩn ASEAN Cosmetic Directive và có chứng nhận ISO — đáp ứng yêu cầu chứng nhận nhà máy mà Malaysia, Indonesia, Philippines yêu cầu.
Hỗ trợ hồ sơ TT06 & CFSNamephar hỗ trợ boss hoàn thiện hồ sơ công bố TT06 và tư vấn quy trình xin Certificate of Free Sale (CFS) tại DAV — tài liệu cốt lõi mà mọi thị trường ASEAN đều cần.
Product Information File (PIF)Namephar cung cấp đầy đủ dữ liệu kỹ thuật: công thức INCI, CoA từng lô, kết quả kiểm nghiệm vi sinh và ổn định — đủ để boss lắp ghép PIF theo yêu cầu từng thị trường.
MOQ linh hoạt từ 1.000 sản phẩmBoss có thể test thị trường ASEAN với lô nhỏ MOQ 1.000 sản phẩm trước khi mở rộng quy mô, giảm thiểu rủi ro vốn giai đoạn đầu xuất khẩu.

 

3 bước hành động để bắt đầu xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang ASEAN

  • Chuẩn bị 5 tài liệu nền tảng — TT06 hợp lệ, CFS từ DAV, PIF đầy đủ, nhãn mác ACD-compliant và chứng nhận nhà máy. Đây là nền tảng không thể thiếu dù xuất sang thị trường nào.
  • Chọn thị trường đầu tiên phù hợp nguồn lực — Singapore lý tưởng nhất để bắt đầu (phí thấp, xử lý nhanh, không review trước). Malaysia là lựa chọn tiếp theo nếu đã có local CNH. Indonesia và Thailand cần thời gian và chi phí chuẩn bị cao hơn.
  • Liên hệ Namephar để rà soát hồ sơ sản phẩm — Namephar kiểm tra lại CoA, PIF, nhãn mác và tư vấn bước tiếp theo phù hợp với thị trường boss nhắm đến. Hotline: 0857 966 656.

Xem thêm:

Gia công serum dưỡng ẩm thảo dược 2026

Gia công tẩy da chết thảo dược 2026

🌿 Boss đang muốn xuất khẩu mỹ phẩm thảo dược sang ASEAN?

Singapore · Malaysia · Thailand · Indonesia · Philippines

Namephar cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật (PIF, CoA, công thức INCI), hỗ trợ quy trình CFS tại DAV và tư vấn chọn thị trường phù hợp nguồn lực boss.

MOQ từ 1.000 sản phẩm · Tiêu chuẩn ASEAN · Chứng nhận ISO · Hồ sơ TT06 trọn gói

📞 Hotline: 0857 966 656    ✉ duoctamhang@gmail.com    🏭 Đông Xuân – Quốc Oai – Hà Nội

Fanpages : Gia công MP Namephar 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *