Bảng giá gia công mỹ phẩm thảo dược 2026: Chi tiết theo 6 nhóm sản phẩm + MOQ và bảng tính tổng vốn cho boss B2B

Một boss vừa inbox Namephar hỏi: “Anh có 80 triệu, ra mắt được serum dưỡng da thảo dược 30ml không?”. Câu trả lời cần đến 4 con số: đơn giá sản xuất, hồ sơ pháp lý, bao bì, vận chuyển. Bảng giá gia công mỹ phẩm thảo dược 2026 không chỉ có 1 ô — mà là bảng tổng dự toán đầy đủ. Tiết kiệm 5.000đ/chai ở đơn giá sản xuất nhưng quên chi phí pháp lý + vận chuyển — boss có thể bị âm vốn ngay lô đầu.

Bài viết tổng hợp: bảng giá chi tiết theo 6 nhóm sản phẩm và MOQ, 5 yếu tố làm giá chênh lệch 2-3 lần giữa các nhà máy, bảng tính tổng vốn theo 4 case boss B2B phổ biến, và cách đọc bảng giá nhà máy để tránh “phát sinh sau hợp đồng”. Số liệu tham khảo theo bảng giá Namephar 2026 — có thể chênh lệch 5-15% giữa các nhà máy.

Bảng giá gia công mỹ phẩm thảo dược gồm những thành phần gì?

Bảng giá gia công mỹ phẩm thảo dược 2026
Bảng giá gia công mỹ phẩm thảo dược 2026

4 khoản chi phí chính trong bảng giá gia công

Khi boss nhận báo giá từ nhà máy, bảng dự toán đầy đủ phải có ít nhất 4 khoản. Báo giá thiếu 1 trong 4 = nhà máy chưa minh bạch:

  • Đơn giá sản xuất (Production cost): chiếm khoảng 60-70% tổng vốn. Bao gồm nguyên liệu (cao chiết, dầu nền, chất tạo gel, chất bảo quản), nhân công sản xuất, đóng chai, in nhãn cơ bản.
  • Hồ sơ pháp lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT: chiếm 5-10% tổng vốn. Gồm phí làm hồ sơ + phí dịch vụ công + công chứng giấy tờ. Làm 1 lần/SKU, có hiệu lực 5 năm.
  • Bao bì thiết kế (nếu chưa có sẵn): chiếm 10-20% tổng vốn. Gồm thiết kế chai/hũ/tube + tem nhãn + hộp giấy đóng gói + bộ design ID brand.
  • Vận chuyển + VAT 8%: chiếm 8-12% tổng vốn. Vận chuyển từ nhà máy đến kho boss (1-5 triệu tùy khoảng cách), VAT 8% áp dụng nếu boss cần hóa đơn đầy đủ.

Vì sao báo giá “đơn giá thấp” không đồng nghĩa “tổng rẻ”

Nhiều boss mới chỉ nhìn vào con số đơn giá/chai. Ví dụ:

– Nhà máy A: đơn giá 38.000đ/chai SRM thảo dược, NHƯNG hồ sơ TT06 tính riêng 5 triệu/SKU, bao bì tính riêng 15 triệu, vận chuyển tính riêng 3 triệu → Tổng đơn 1.000 chai = 38 + 5 + 15 + 3 = 61 triệu

– Nhà máy B: đơn giá 45.000đ/chai NHƯNG báo trọn gói “đã bao gồm hồ sơ + bao bì cơ bản + vận chuyển” → Tổng đơn 1.000 chai = 45 + 4 (chỉ VAT) = 49 triệu

Đơn giá nhà máy B cao hơn 18% nhưng tổng vốn THẤP HƠN 20%. Đây là lý do boss cần yêu cầu bảng tổng dự toán đầy đủ — không chỉ “giá/chai”.

 

4 khoản chi phí chính trong bảng giá gia công
4 khoản chi phí chính trong bảng giá gia công

Bảng giá chi tiết gia công 6 nhóm sản phẩm thảo dược theo MOQ

Bảng giá tham khảo theo Namephar 2026 (cập nhật tháng 5/2026). Đã bao gồm hồ sơ TT06 + bao bì cơ bản + vận chuyển nội thành Hà Nội. CHƯA bao gồm: thiết kế bao bì riêng theo brand (nếu boss yêu cầu thiết kế mới) và VAT 8%.

Bảng giá nhóm Skincare (chăm sóc da mặt)

Sản phẩmDung tích chuẩnMOQ 1.000MOQ 3.000MOQ 5.000MOQ 10.000
Sữa rửa mặt thảo dược250ml chai38-58k/chai32-48k/chai27-42k/chai22-35k/chai
Toner thảo dược250ml chai32-50k/chai27-42k/chai24-38k/chai20-32k/chai
Serum dưỡng da30ml chai dropper58-95k/chai50-80k/chai44-72k/chai38-62k/chai
Kem dưỡng ẩm50g hũ42-70k/hũ36-60k/hũ32-52k/hũ27-45k/hũ
Kem chống nắng SPF5050ml chai55-90k/chai48-78k/chai42-68k/chai36-58k/chai

 

Bảng giá nhóm Haircare (chăm sóc tóc)

Sản phẩmDung tích chuẩnMOQ 1.000MOQ 3.000MOQ 5.000MOQ 10.000
Dầu gội thảo dược300ml chai40-60k/chai34-52k/chai30-45k/chai25-38k/chai
Kem xả thảo dược300ml chai38-58k/chai32-50k/chai28-44k/chai24-37k/chai
Kem ủ tóc dược liệu200g hũ55-82k/hũ46-70k/hũ40-62k/hũ34-52k/hũ
Serum dưỡng tóc50ml chai52-88k/chai45-75k/chai40-66k/chai34-56k/chai

 

Bảng giá nhóm Body care + Personal care

Sản phẩm

Dung tích chuẩn

MOQ 1.000

MOQ 3.000MOQ 5.000MOQ 10.000
Body lotion thảo dược300ml chai40-58k/chai34-50k/chai30-44k/chai25-37k/chai
Body butter thảo dược200g hũ55-82k/hũ46-70k/hũ40-62k/hũ34-52k/hũ
Body oil thảo dược100ml chai68-115k/chai58-98k/chai50-86k/chai42-72k/chai
Body scrub thảo dược200g hũ48-72k/hũ40-62k/hũ36-54k/hũ30-46k/hũ
Sữa tắm tinh dầu500ml chai35-52k/chai30-44k/chai26-38k/chai22-32k/chai

 

Khoảng giá rộng phản ánh khác biệt về nồng độ hoạt chất chuẩn hóa và độ phức tạp bao bì. Đầu khoảng = công thức cơ bản; cuối khoảng = công thức có cao chiết chuẩn hóa cao + bao bì cao cấp. Số liệu tham khảo Namephar 2026 

5 yếu tố làm giá gia công chênh lệch 2-3 lần giữa các nhà máy

Cùng 1 sản phẩm “SRM thảo dược 250ml”, boss có thể nhận báo giá từ 22.000đ/chai đến 65.000đ/chai — khoảng cách gần 3 lần. Khác biệt nằm ở 5 yếu tố:

Yếu tố 1 — Nồng độ và chất lượng cao chiết dược liệu

Khoảng chênh lệch giá lớn nhất. Một nhà máy báo “serum rau má 45.000đ” có thể đang dùng cao chiết rau má 0,1% (gần như không hoạt tính). Một nhà máy khác báo “serum rau má 75.000đ” dùng TECA 2% chuẩn hóa. Khoảng cách 30.000đ/chai nhưng hiệu quả khác nhau gấp 10 lần. Đây là điểm boss cần yêu cầu nhà máy công khai % hoạt chất chính trong formulation sheet.

Yếu tố 2 — Nguồn nguyên liệu (nội địa vs nhập khẩu)

Dầu thực vật (argan, jojoba, rosehip) nhập từ Châu Âu/Maroc đắt hơn 2-3 lần so với dầu sản xuất trong nước. Hoạt chất như niacinamide, hyaluronic acid nhập từ Hàn/Nhật đắt hơn cùng loại từ Trung Quốc. Nhà máy có thể giảm giá bằng cách thay nguyên liệu rẻ hơn — boss cần check INCI list để biết chính xác.

Yếu tố 3 — Độ phức tạp bao bì

Bao bì chiếm 15-30% chi phí sản xuất với sản phẩm cao cấp. Chai pump xịt: 4-8k/cái. Chai dropper amber: 6-12k/cái. Hũ thủy tinh có lid wooden: 12-25k/cái. Hộp giấy cao cấp in ép kim: 5-15k/hộp. Nhà máy báo giá thấp thường dùng chai nhựa cơ bản — chị cần đối chiếu mẫu bao bì cụ thể.

Yếu tố 4 — MOQ và quy mô đơn hàng

Như đã phân tích trong bài MOQ — đơn 5.000 thường rẻ hơn đơn 1.000 từ 25-30%, đơn 10.000 rẻ hơn 35-45%. Khác biệt này KHÔNG phải markup mà do chi phí setup máy + nguyên liệu nhập số lượng được giảm giá.

Yếu tố 5 — Có bao gồm hồ sơ pháp lý và kiểm nghiệm không

Một số nhà máy nhỏ báo “đơn giá rẻ nhất” nhưng KHÔNG bao gồm hồ sơ Thông tư 06 — boss phải tự lo (tốn thêm 2,5-4 triệu/SKU). Một số khác báo “trọn gói” đã có hồ sơ + kiểm nghiệm độc lập. Khi so sánh báo giá, phải đặt cùng tiêu chuẩn — không so “đơn giá thô” với “đơn giá trọn gói”.

Bảng tính tổng vốn theo 4 case boss B2B phổ biến

Để boss có hình dung rõ ràng về vốn cần thiết, em tính tổng theo 4 case thực tế (case study từ khách hàng Namephar 2025-2026):

Case bossSản phẩm + MOQChi phí sản xuấtHồ sơ + bao bì + vận chuyển + VATTỔNG VỐN
Case 1: Boss 0-1 ra mắt 1 SRM1.000 chai SRM 250ml45 triệu (45k/chai)20 triệu (HS 3,5tr + Bao bì 12tr + VC 2tr + VAT 2,5tr)~65 triệu
Case 2: Boss Shopee bộ đôi gội+xả1.000 chai gội + 1.000 chai xả90 triệu (45k/chai × 2)32 triệu (HS 7tr + Bao bì 18tr + VC 2,5tr + VAT 4,5tr)~122 triệu
Case 3: Boss spa serum cao cấp2.000 chai serum 30ml dropper160 triệu (80k/chai)38 triệu (HS 4tr + Bao bì 22tr + VC 3tr + VAT 9tr)~198 triệu
Case 4: Boss brand mở dòng body5.000 chai body lotion 300ml170 triệu (34k/chai)40 triệu (HS 4tr + Bao bì 22tr + VC 5tr + VAT 9tr)~210 triệu
Bảng tổng vốn gia công
Bảng tổng vốn gia công

Khoảng vốn thực tế cho lô đầu MOQ 1.000:

  • Sản phẩm cơ bản (SRM, toner, dầu gội): 60-80 triệu/SKU.
  • Sản phẩm trung cấp (kem dưỡng, kem xả, body lotion): 70-95 triệu/SKU.
  • Sản phẩm cao cấp (serum 30ml, kem ủ tóc, body oil): 90-130 triệu/SKU.

Lưu ý: số liệu trên là tổng vốn lô đầu chưa kể marketing. Boss nên giữ thêm 20-30% vốn cho ads + content + photoshoot. Ví dụ Case 1 cần ~65 triệu sản xuất → tổng vốn khởi nghiệp đề xuất 80-100 triệu (gồm 15-30 triệu marketing).

Cách đọc bảng giá nhà máy để tránh bị “đội giá” sau hợp đồng

5 câu hỏi BẮT BUỘC hỏi nhà máy khi nhận báo giá

Khi nhà máy gửi báo giá, boss cần check 5 điểm này trước khi quyết định:

  1. % hoạt chất chính trong formulation sheet là bao nhiêu? (VD: TECA rau má bao nhiêu %, EGCG trà xanh bao nhiêu %). Nhà máy không công khai = không có hoạt chất thật.
  2. Báo giá đã bao gồm hồ sơ Thông tư 06 chưa? Nếu chưa, chi phí hồ sơ riêng là bao nhiêu/SKU?
  3. Bao bì trong báo giá là loại nào? (Chai nhựa basic / chai pump xịt / chai dropper amber / chai thủy tinh cao cấp). Mẫu bao bì cụ thể có ảnh không?
  4. Có kiểm nghiệm độc lập bao gồm không? Nếu có, đơn vị nào (Quatest, Vinacontrol, Eurofins…). Nếu không, chi phí riêng là bao nhiêu?
  5. Vận chuyển đến đâu — đã bao gồm trong giá chưa? Một số nhà máy báo giá “FOB nhà máy” = boss tự lo vận chuyển. Phải hỏi rõ giá đã có vận chuyển đến địa chỉ boss chưa.

5 sai lầm phổ biến khi so sánh bảng giá

Sai lầm 1 — So sánh “đơn giá thô” với “đơn giá trọn gói”

Boss so 38k/chai (nhà máy A, chưa có hồ sơ) với 45k/chai (nhà máy B, đã trọn gói) — nghĩ A rẻ hơn.

Cách đúng: Cộng đầy đủ hồ sơ + bao bì + vận chuyển vào cả hai trước khi so sánh. Tổng đơn 1.000 chai mới ra “giá thật”.

 

Sai lầm 2 — Bỏ qua chi phí thiết kế bao bì lần đầu

Boss nghĩ “có sẵn design rồi” nhưng nhà máy không nhận file của boss, phải thiết kế lại theo template của nhà máy.

Cách đúng: Hỏi nhà máy có nhận file design Adobe Illustrator của boss không? Nếu phải làm theo template nhà máy = phí thiết kế 3-15 triệu phát sinh.

 

Sai lầm 3 — Quên VAT 8% nếu cần hóa đơn

Báo giá 45 triệu/lô không có VAT → boss bán B2B cho spa cần hóa đơn, phải cộng thêm 3,6 triệu VAT vào sau.

Cách đúng: Boss bán B2B (spa, nhà phân phối) BẮT BUỘC cần hóa đơn → tính VAT 8% từ đầu. Boss chỉ bán C2C Shopee có thể bỏ qua VAT.

 

Sai lầm 4 — Tin “giá ưu đãi cho khách mới” không có giấy tờ

Nhà máy nói “anh là khách mới em giảm 20%” nhưng trong hợp đồng vẫn ghi giá gốc — đến lúc thanh toán mới tranh cãi.

Cách đúng: Mọi giảm giá phải ghi rõ trong hợp đồng. Trao đổi qua tin nhắn không tính. Yêu cầu báo giá CHÍNH THỨC có chữ ký + dấu pháp nhân.

 

Sai lầm 5 — Đặt mục tiêu “rẻ nhất” thay vì “phù hợp nhất”

Boss có 80 triệu chọn nhà máy báo giá 55 triệu (rẻ nhất) — sau khi cộng hồ sơ + bao bì = 78 triệu, gần bằng nhà máy báo 65 triệu trọn gói.

Cách đúng: Đặt mục tiêu “tổng vốn không vượt ngân sách” thay vì “đơn giá rẻ nhất”. Nhà máy trọn gói có thể đắt hơn 10% nhưng tránh phát sinh.

 

Namephar — Bảng giá minh bạch trọn gói trong 24 giờ

Trong nhóm nhà máy gia công mỹ phẩm thảo dược tại Việt Nam, Namephar được thiết kế để boss B2B nhận được báo giá MINH BẠCH ngay từ bước đầu:

Báo giá trọn gói trong 24 giờ — đầy đủ 4 khoản:

Sau khi boss gửi brief (sản phẩm + MOQ + đối tượng khách hàng), Namephar gửi bảng tổng dự toán đầy đủ gồm sản xuất + hồ sơ Thông tư 06 + bao bì cơ bản + vận chuyển + VAT trong 24 giờ. Không có chi phí “phát sinh” sau khi đã chốt giá.

Formulation sheet công khai % hoạt chất:

Trước khi ký hợp đồng, boss nhận formulation sheet ghi rõ % của TỪNG nguyên liệu theo INCI. Đây là điểm phân biệt nhà máy thực sự gia công với nhà máy “bán hàng dạng gia công” — chỉ có nhà máy có công thức thật mới dám công khai %.

MOQ từ 1.000 cho boss test thị trường:

MOQ thấp nhất ngành cho 9/12 dòng sản phẩm. Tổng vốn lô đầu cho boss mới: 60-130 triệu/SKU tùy sản phẩm cao cấp hay cơ bản.

Theo dõi gia hạn hồ sơ TT06 sau 5 năm:

Đội pháp lý Namephar theo dõi thời hạn số tiếp nhận và nhắc boss làm thủ tục công bố lại trước hết hạn 3 tháng — tránh tình huống sản phẩm đang bán tốt bị coi là lưu hành trái phép.

Tóm lại — Bảng giá đầy đủ quan trọng hơn đơn giá rẻ nhất

Khoảng cách giữa “gia công giá tốt” và “gia công bị đội giá sau hợp đồng” nằm ở việc boss có yêu cầu được BẢNG TỔNG DỰ TOÁN ĐẦY ĐỦ ngay từ đầu hay không. Đơn giá thấp + phát sinh nhiều = tổng vốn cao hơn. Đơn giá trung bình + trọn gói minh bạch = tổng vốn dễ kiểm soát.

  1. Yêu cầu báo giá 4 khoản đầy đủ: Sản xuất + Hồ sơ TT06 + Bao bì + Vận chuyển/VAT. Thiếu bất kỳ khoản nào là dấu hiệu nhà máy thiếu minh bạch.
  2. Đặt câu hỏi về 5 điểm trước khi ký: % hoạt chất, hồ sơ TT06, mẫu bao bì cụ thể, kiểm nghiệm độc lập, vận chuyển đến đâu.
  3. So sánh cùng tiêu chuẩn 2-3 nhà máy: Đừng so “đơn giá thô” với “đơn giá trọn gói”. Cộng đầy đủ trước khi quyết định.

 

Boss đang muốn nhận bảng tổng dự toán đầy đủ cho 1 dòng sản phẩm cụ thể?

Namephar gửi báo giá chi tiết 4 khoản kèm formulation sheet trong 24 giờ — KHÔNG có chi phí phát sinh sau khi đã chốt giá.

MOQ từ 1.000 sản phẩm – Bảng dự toán đầy đủ – Hồ sơ TT06 trọn gói – Kiểm nghiệm độc lập

Hotline tư vấn: 0857 966 656

Email: dr.hang@duoctamhang.com

Nhà máy: Đông Xuân – Quốc Oai – Hà Nội (CGMP ASEAN + ISO 22716)

 

Xem thêm : OEM vs ODM mỹ phẩm khác gì? Bảng so sánh 8 yếu tố và 3 case boss B2B nên chọn mô hình nào 2026

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *