Hồ sơ PIF (Product Information File) là tập hồ sơ thông tin sản phẩm mỹ phẩm mà doanh nghiệp phải lưu giữ tại trụ sở — theo ASEAN Cosmetic Directive và Thông tư 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế. PIF khác hoàn toàn Hồ sơ công bố mỹ phẩm: không nộp cho Cục Quản lý dược, mà xuất trình khi thanh tra hoặc có khiếu nại an toàn. Bài viết giải thích 4 phần bắt buộc của hồ sơ PIF mỹ phẩm, ai có trách nhiệm lưu giữ, 4 tình huống boss B2B cần chuẩn bị, và cách Namephar hỗ trợ xây Part II Quality Data chuẩn ASEAN.
Hồ sơ PIF mỹ phẩm là gì?

Định nghĩa PIF theo ASEAN Cosmetic Directive
Hồ sơ PIF — viết tắt của Product Information File — là tập hồ sơ thông tin chi tiết về một sản phẩm mỹ phẩm, được tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường biên soạn và lưu giữ. PIF không phải là hồ sơ nộp cho cơ quan quản lý khi công bố — mà là hồ sơ doanh nghiệp giữ tại trụ sở, sẵn sàng xuất trình khi thanh tra, kiểm tra, hoặc khi sự cố xảy ra.
Khái niệm PIF được quy định trong ASEAN Cosmetic Directive — bộ hướng dẫn hài hoà của 10 nước ASEAN về quản lý mỹ phẩm, có hiệu lực với Việt Nam khi nước ta tham gia Hiệp định. Tại Việt Nam, Thông tư 06/2011/TT-BYT đã quy định trách nhiệm về Hồ sơ thông tin sản phẩm (Product Information File) đối với tổ chức/cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường, kế thừa khung ASEAN.
Ý nghĩa thực tế của PIF: đây là “tấm khiên pháp lý” — nếu sản phẩm bị khiếu nại an toàn, hoặc thanh tra kiểm tra, doanh nghiệp xuất trình PIF chứng minh đã làm đầy đủ trách nhiệm trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Không có PIF khi được yêu cầu, doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP — và quan trọng hơn, không có cơ sở chứng minh tính an toàn của sản phẩm.
PIF khác gì so với Hồ sơ công bố mỹ phẩm TT06?
Đây là chỗ nhiều boss B2B nhầm lẫn nhất. Hai hồ sơ này có 5 khác biệt cốt lõi:
| Yếu tố | Hồ sơ công bố mỹ phẩm (TT06) | Hồ sơ PIF (ASEAN) |
| Mục đích | Đăng ký sản phẩm với Cục Quản lý dược trước khi lưu hành | Lưu trữ thông tin đầy đủ về sản phẩm, xuất trình khi cần |
| Nơi nộp / lưu giữ | Nộp Cục Quản lý dược (Bộ Y tế) | Lưu tại trụ sở tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm |
| Hiệu lực | Số tiếp nhận có hiệu lực 5 năm, sau đó phải công bố lại | Lưu giữ liên tục trong suốt thời gian sản phẩm lưu hành + ít nhất 5 năm sau khi ngừng sản xuất (thông thường) |
| Khi nào yêu cầu xuất trình | Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường | Khi thanh tra, kiểm tra, có khiếu nại, hoặc xuất khẩu ASEAN |
| Quy mô tài liệu | 7 thành phần (Phiếu công bố, INCI, CFS nếu nhập, CGMP, hợp đồng gia công, GPDK, mẫu nhãn) | 4 Part đầy đủ: Hành chính + Chất lượng + An toàn/Hiệu quả + Bổ sung |
Lưu ý quan trọng: Hồ sơ công bố là “vé vào cửa” — sản phẩm muốn lưu hành phải có số tiếp nhận. Còn PIF là “sổ chứng minh” — không có PIF không cấm lưu hành, nhưng khi bị yêu cầu mà không xuất trình được sẽ rất rủi ro. Hai hồ sơ này bổ trợ cho nhau, KHÔNG thay thế lẫn nhau.
4 phần bắt buộc của Hồ sơ PIF theo ASEAN Cosmetic Directive
Hồ sơ PIF được chia thành 4 phần (Part) theo cấu trúc của ASEAN Cosmetic Directive. Mỗi phần phục vụ một mục đích riêng và do bộ phận chuyên môn khác nhau biên soạn. Thông thường, doanh nghiệp đặt gia công sẽ xây dựng Part I, III, IV — còn Part II Quality Data sẽ do nhà máy gia công cung cấp.

| Part I — Tài liệu hành chính và tóm tắt sản phẩm (Administrative documents and product summary) Nội dung thông thường gồm: • Thông tin định danh sản phẩm: tên thương mại, tên INCI đầy đủ, dạng bào chế, công dụng công bố • Thông tin tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường (theo Thông tư 06/2011/TT-BYT Điều 4) • Thông tin nhà sản xuất (nhà máy gia công) — bao gồm địa chỉ, giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, chứng nhận CGMP-ASEAN nếu có • Phiếu công bố mỹ phẩm đã được Cục Quản lý dược cấp số tiếp nhận • Bản tóm tắt phân phối sản phẩm (nội địa và xuất khẩu nếu có) • Bản tóm tắt nhãn sản phẩm và bao bì Phần này thường do bộ phận pháp chế/hành chính của doanh nghiệp biên soạn. |
| Part II — Dữ liệu chất lượng nguyên liệu và thành phẩm (Quality data) Nội dung thông thường gồm: • Đặc tính kỹ thuật của từng nguyên liệu (specifications): tên INCI, nguồn gốc, hàm lượng, chứng chỉ phân tích — CoA • Đặc tính kỹ thuật của thành phẩm: cảm quan, pH, độ nhớt, vi sinh, kim loại nặng • Quy trình sản xuất (Method of Manufacture) — sơ đồ pha chế, điều kiện sản xuất • Kiểm soát trong quá trình sản xuất (In-Process Control) và kiểm tra thành phẩm trước xuất xưởng • Báo cáo test ổn định (Stability test) và test challenge hệ bảo quản nếu có Phần này thông thường do NHÀ MÁY GIA CÔNG cung cấp cho doanh nghiệp khi bàn giao lô sản phẩm. Đây là phần technical nhất, đòi hỏi năng lực R&D + QC của nhà máy. |
| Part III — Đánh giá an toàn và dữ liệu hiệu quả (Safety and Efficacy data) Nội dung thông thường gồm: • Đánh giá an toàn của thành phẩm (Safety Assessment) — do người có chuyên môn (toxicologist hoặc Safety Assessor được công nhận) thực hiện • Tham chiếu dữ liệu an toàn của từng nguyên liệu (theo Annex II/III/IV/V/VI của ASEAN) • Báo cáo thử nghiệm an toàn trên người (Patch test, HRIPT) nếu sản phẩm có công bố đặc biệt • Các báo cáo về tác dụng không mong muốn đã có trên người (Undesirable Effects Reports) • Dữ liệu chứng minh công dụng đã công bố (Efficacy Data) — nếu có Phần này thường cần bên thứ ba độc lập đánh giá. Nhiều doanh nghiệp B2B nhỏ và vừa hợp tác với phòng kiểm nghiệm độc lập để hoàn thành Part III. |
| Part IV — Thông tin bổ sung (Other information) Nội dung thông thường gồm: • Các thông tin marketing, quảng cáo công dụng đã hoặc dự kiến truyền thông • Thông tin về bao bì, nhãn mác phù hợp NĐ 43/2017/NĐ-CP và TT 06/2011/TT-BYT • Hồ sơ xử lý khiếu nại khách hàng (nếu đã có sự cố) • Tài liệu khác liên quan đến truy xuất nguồn gốc, lô sản xuất Phần này linh hoạt nhất — doanh nghiệp bổ sung dần theo vòng đời sản phẩm. |
Lưu ý: Cấu trúc 4 Part trên dựa trên thông lệ ASEAN Cosmetic Directive. Một số nội dung cụ thể có thể được điều chỉnh theo quy định cập nhật của Bộ Y tế hoặc theo yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp nên đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi hoàn thiện PIF.
Ai có trách nhiệm lưu giữ PIF — Boss đặt gia công hay nhà máy?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi boss B2B đặt gia công lần đầu. Câu trả lời ngắn gọn: trách nhiệm pháp lý lưu giữ PIF thuộc về tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường — tức là BOSS (doanh nghiệp đặt gia công, đứng tên trên Phiếu công bố). Nhà máy gia công chỉ cung cấp Part II — phần dữ liệu chất lượng.
Phân chia trách nhiệm cụ thể theo TT 06/2011/TT-BYT
| Phần PIF | Người biên soạn chính | Vai trò Namephar (khi gia công) |
| Part I — Hành chính | Boss / Doanh nghiệp đặt gia công | Hỗ trợ template, cung cấp thông tin nhà máy + CGMP |
| Part II — Chất lượng | Nhà máy gia công | Cung cấp đầy đủ — bao gồm CoA nguyên liệu, kết quả kiểm nghiệm thành phẩm, quy trình sản xuất |
| Part III — An toàn & Hiệu quả | Boss + Đơn vị đánh giá an toàn độc lập | Hỗ trợ kết nối phòng kiểm nghiệm, cung cấp dữ liệu test ổn định |
| Part IV — Bổ sung | Boss / Doanh nghiệp đặt gia công | Hỗ trợ template, lưu trữ hồ sơ bao bì gốc |
| Lưu giữ tổng hợp | Boss (tại trụ sở doanh nghiệp) | Hỗ trợ scan + bàn giao bản cứng + bản mềm khi giao lô |
Khi nào cần xuất trình PIF — 4 tình huống boss B2B cần chuẩn bị
PIF không phải hồ sơ “để đó cho có” — có 4 tình huống thực tế tại Việt Nam mà cơ quan/đối tác có thể yêu cầu xuất trình PIF:
1. Thanh tra Sở Y tế hoặc Cục Quản lý dược kiểm tra
Sở Y tế các tỉnh/thành phố có thẩm quyền thanh tra hoạt động sản xuất, kinh doanh mỹ phẩm trên địa bàn. Cục Quản lý dược (Bộ Y tế) thanh tra ở quy mô lớn hơn. Cả hai đều có quyền yêu cầu xuất trình PIF khi kiểm tra. Đây là tình huống PHỔ BIẾN NHẤT mà doanh nghiệp gặp.
2. Khi có khiếu nại / sự cố về sản phẩm trên thị trường
Khi người tiêu dùng phản ánh sản phẩm gây kích ứng hoặc có vấn đề an toàn, cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp xuất trình PIF Part III (đánh giá an toàn). Nếu PIF chứng minh được đã làm đủ đánh giá an toàn trước khi đưa ra thị trường, doanh nghiệp có cơ sở pháp lý để bảo vệ mình. Ngược lại, không có PIF Part III khi xảy ra sự cố sẽ là tình huống rất khó.
3. Khi xuất khẩu sang nước ASEAN khác
Các cơ quan quản lý mỹ phẩm tại Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines… đều yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu xuất trình PIF (vì cùng theo ASEAN Cosmetic Directive). Boss B2B muốn xuất khẩu sản phẩm thảo dược Việt sang ASEAN PHẢI có PIF đầy đủ.
4. Khi audit nội bộ trước IPO, M&A, hoặc vòng gọi vốn
Các nhà đầu tư, đối tác lớn (đặc biệt nhà phân phối nước ngoài) thường yêu cầu doanh nghiệp xuất trình PIF cho từng SKU như một phần due diligence. Đây là tình huống ít gặp với doanh nghiệp nhỏ nhưng quan trọng với brand đang scale up.
PIF tại Namephar — Hỗ trợ boss B2B xây hồ sơ Part II chuẩn ASEAN

Namephar là nhà máy gia công mỹ phẩm thảo dược đạt chuẩn CGMP-ASEAN và ISO 9001:2015 tại Đông Xuân, Quốc Oai, Hà Nội. Khi boss B2B gia công tại Namephar, chúng tôi cung cấp đầy đủ Part II của PIF cho mỗi mã sản phẩm — bao gồm các tài liệu sau:
- Đặc tính kỹ thuật của từng nguyên liệu (specifications + CoA): nguyên liệu thảo dược trong nước và nguyên liệu nhập khẩu Châu Âu/Châu Á đều có CoA từ nhà cung cấp.
- Đặc tính kỹ thuật thành phẩm: cảm quan, pH, độ nhớt, vi sinh, kim loại nặng — kiểm nghiệm tại phòng QC nội bộ và đối tác kiểm nghiệm độc lập khi cần.
- Quy trình sản xuất chi tiết theo CGMP-ASEAN: từ tiếp nhận nguyên liệu, pha chế, đến đóng gói thành phẩm.
- Báo cáo kiểm soát trong quá trình (IPC) và kiểm tra thành phẩm trước xuất xưởng — bắt buộc với mọi lô.
- Hỗ trợ test ổn định cơ bản (Stability test 3-6 tháng) và kết nối phòng kiểm nghiệm độc lập khi cần test challenge hệ bảo quản.
Ngoài Part II, Namephar còn hỗ trợ boss B2B template Part I (Hành chính) và Part IV (Bổ sung) để boss tự hoàn thiện. Riêng Part III (Đánh giá an toàn), chúng tôi giới thiệu đối tác đánh giá an toàn độc lập có chuyên môn nếu sản phẩm có công bố đặc biệt.
| Boss B2B đang đặt gia công sản phẩm mỹ phẩm thảo dược nhưng chưa rõ Part II PIF gồm gì? Liên hệ Namephar — chúng tôi gửi bộ mẫu Part II miễn phí + tư vấn 1-1 về hồ sơ PIF cho dòng sản phẩm của boss. Hotline 0857.966.656 hoặc inbox fanpage Namephar : Gia công dược Namephar |
PIF là tấm khiên pháp lý của boss B2B
Hồ sơ PIF không phải hồ sơ “để đó cho có”. Đây là tài liệu pháp lý quan trọng nhất sau Phiếu công bố — chứng minh doanh nghiệp đã làm đầy đủ trách nhiệm trước khi đưa sản phẩm mỹ phẩm ra thị trường. 3 điểm boss B2B cần ghi nhớ:
- PIF KHÁC Hồ sơ công bố: Hồ sơ công bố nộp Cục QLD (5 năm hiệu lực). PIF lưu tại doanh nghiệp, xuất trình khi cần.
- PIF có 4 Part (Hành chính + Chất lượng + An toàn/Hiệu quả + Bổ sung) — Part II do nhà máy gia công cung cấp, các Part khác doanh nghiệp tự xây.
- Khi đặt gia công, ĐƯA điều khoản bàn giao Part II vào hợp đồng. Chọn nhà máy CGMP-ASEAN để Part II chuẩn ngay từ đầu.
Với boss B2B muốn đặt gia công mỹ phẩm thảo dược — Namephar hỗ trợ trọn gói hồ sơ pháp lý A-Z, bao gồm cả PIF Part II hoàn chỉnh ngay khi bàn giao lô sản phẩm đầu tiên.
Đọc thêm: Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT
